Khi đăng ký lắp đặt Internet FPT, khách hàng thường quan tâm đến modem FPT được trang bị, khả năng phát sóng WiFi, số lượng thiết bị có thể kết nối và sự khác biệt giữa các thế hệ modem. Ngoài thiết bị đầu cuối Internet, hệ thống mạng còn có thể sử dụng router, Access Point hoặc WiFi Mesh để mở rộng vùng phủ sóng cho gia đình và doanh nghiệp.
Trước đây, FPT Telecom đã sử dụng nhiều dòng thiết bị như AC1000C V2, AC1000F, EN020-F5, EC120-F5 cùng một số router TP-Link, DrayTek Vigor và Access Point UniFi. Hiện nay, các giải pháp Internet đã có thêm modem WiFi 6, WiFi 7 và hệ thống Mesh với khả năng kết nối và quản lý mạng hiện đại hơn.
Bài viết này tổng hợp các loại modem WiFi FPT, thiết bị Internet Hub WiFi 6, WiFi 7, Access Point, Mesh Router và những dòng thiết bị đời cũ. Mỗi nhóm được phân loại theo chức năng, có hình ảnh minh họa để người dùng dễ nhận diện và tìm hiểu trước khi đăng ký hoặc nâng cấp dịch vụ.
Modem WiFi 6: Là nhóm thiết bị được FPT triển khai cho nhiều gói Internet gia đình, hỗ trợ kết nối WiFi chuẩn 802.11ax.
Modem WiFi 7: Xuất hiện trong các giải pháp Internet thế hệ mới như SpeedX sử dụng hạ tầng XGS-PON.
Access Point: Thiết bị tạo thêm điểm phát WiFi, phù hợp khi cần mở rộng mạng không dây.
WiFi Mesh: Hệ thống nhiều điểm phát tương thích, hỗ trợ mở rộng vùng phủ sóng và chuyển vùng thuận tiện.
Thiết bị đời cũ: Bao gồm các model modem, router và Access Point từng được giới thiệu hoặc sử dụng trong hệ thống mạng FPT.
Chính sách trang bị: Loại thiết bị thực tế phụ thuộc gói cước, hạ tầng và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Phân Biệt Modem, Router, ONT Và Access Point
Trong quá trình sử dụng Internet, nhiều người thường gọi chung các thiết bị kết nối mạng là modem WiFi. Tuy nhiên, modem, ONT, router và Access Point có những chức năng khác nhau. Việc phân biệt đúng giúp lựa chọn thiết bị phù hợp và xử lý sự cố thuận tiện hơn.
ONT là thiết bị đầu cuối mạng quang, tiếp nhận tín hiệu từ hạ tầng cáp quang của nhà cung cấp dịch vụ và cung cấp kết nối Internet cho mạng nội bộ.
Nhiều ONT hiện đại được tích hợp chức năng định tuyến, cổng LAN và phát WiFi. Nhờ vậy, khách hàng có thể sử dụng Internet mà không cần trang bị thêm router riêng trong những trường hợp thông thường.
Router có nhiệm vụ định tuyến dữ liệu giữa các mạng, quản lý kết nối và chia sẻ Internet cho nhiều thiết bị.
Router có thể hoạt động phía sau ONT hoặc đảm nhận vai trò định tuyến trong một hệ thống riêng. Một số thiết bị chuyên dụng còn hỗ trợ nhiều đường WAN, VLAN, VPN và cân bằng tải.
Access Point cung cấp điểm truy cập WiFi cho điện thoại, máy tính, tivi và các thiết bị không dây.
AP thường kết nối với hệ thống mạng có sẵn nhằm mở rộng vùng phủ sóng tại nhà nhiều tầng, văn phòng, cửa hàng hoặc những khu vực có nhiều phòng.
WiFi Mesh sử dụng nhiều thiết bị tương thích để tạo thành một hệ thống mạng không dây thống nhất.
Tùy thiết bị, các điểm Mesh có thể liên kết với nhau bằng kết nối không dây hoặc dây Ethernet, giúp cải thiện vùng phủ và trải nghiệm di chuyển giữa các khu vực.
Lưu ý: Không phải router nào cũng cần modem rời trong mọi mô hình mạng. Tương tự, Access Point không phải modem quang và thiết bị Mesh không nhất thiết thay thế ONT của nhà cung cấp Internet. Khả năng sử dụng phụ thuộc chức năng và cấu hình của từng thiết bị.
Các Dòng Modem WiFi 6 FPT
WiFi 6 là thế hệ mạng không dây sử dụng chuẩn IEEE 802.11ax. So với các thế hệ trước, WiFi 6 có những cải tiến về hiệu suất và khả năng phục vụ nhiều thiết bị kết nối, với các công nghệ như OFDMA và MU-MIMO trên những thiết bị hỗ trợ.
FPT Telecom đã giới thiệu nhiều model Internet Hub WiFi 6, trong đó có AX1800GZ và AX3000GZ V2. Thiết bị cụ thể được trang bị khi đăng ký Internet có thể khác nhau tùy gói cước và chính sách triển khai.
Modem Internet Hub AX1800GZ Và AX3000GZ V2

Internet Hub WiFi 6
AX1800GZ là một trong những dòng Internet Hub WiFi 6 được FPT Telecom giới thiệu, có thiết kế với bốn ăng-ten ngoài.
- Hỗ trợ chuẩn WiFi 6 (802.11ax).
- Hỗ trợ kết nối không dây băng tần kép.
- Tích hợp chức năng kết nối Internet và phát WiFi.
- Phục vụ nhu cầu sử dụng Internet trong gia đình.
Thiết bị có thể đáp ứng các hoạt động như học tập, làm việc trực tuyến, xem phim và kết nối nhiều thiết bị thông minh.

Internet Hub WiFi 6
AX3000GZ V2 là phiên bản Internet Hub WiFi 6 được FPT giới thiệu, có thiết kế với hai ăng-ten ngoài và tích hợp các chức năng của thiết bị mạng gia đình.
- Hỗ trợ chuẩn WiFi 6 (802.11ax).
- Hỗ trợ WiFi trên băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Cung cấp kết nối mạng không dây và có dây.
- Phù hợp với các hệ thống Internet gia đình tương thích.
Khả năng kết nối và tốc độ thực tế phụ thuộc thiết bị đầu cuối, gói Internet và điều kiện phủ sóng.
Cần hiểu đúng: Tên AX1800 hoặc AX3000 thường thể hiện phân hạng tốc độ WiFi lý thuyết của thiết bị. Đây không phải tốc độ Internet được cam kết cho từng khách hàng và cũng không đồng nghĩa mọi điện thoại, máy tính đều đạt được tốc độ tương ứng.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Modem WiFi 6 FPT
- Hiệu suất kết nối: WiFi 6 có các công nghệ cải thiện khả năng phục vụ nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
- Tính tương thích: Thiết bị WiFi 6 thường có khả năng tương thích ngược với nhiều thiết bị sử dụng chuẩn WiFi trước đó.
- Kết nối hai băng tần: Các modem hỗ trợ băng tần kép có thể phục vụ thiết bị sử dụng 2.4 GHz hoặc 5 GHz.
- Ứng dụng thực tế: Phù hợp với gia đình có nhiều điện thoại, máy tính, tivi và thiết bị nhà thông minh.
- Khả năng mở rộng: Có thể phối hợp với router, Access Point hoặc Mesh tương thích khi cần cải thiện vùng phủ sóng.
Để tìm hiểu kỹ hơn về công nghệ này, bạn có thể tham khảo bài WiFi 6 FPT và những lợi ích khi sử dụng Internet thế hệ mới.
Các Thiết Bị Access Point WiFi 6 FPT
Trong nhiều trường hợp, modem Internet chính vẫn hoạt động ổn định nhưng vùng phủ sóng không đủ cho toàn bộ căn nhà. Khi đó, bổ sung Access Point có thể là giải pháp phù hợp hơn so với việc chỉ thay đổi vị trí modem hoặc nâng cấp gói cước.
Dưới đây là ba dòng Access Point WiFi 6 đã được giới thiệu trong hệ sinh thái thiết bị mạng FPT. Việc còn được cung cấp, bán hoặc trang bị tại từng thời điểm cần được xác nhận theo chính sách hiện hành.

Access Point WiFi 6
AX1800AZ là thiết bị Access Point hỗ trợ WiFi 6, có thiết kế với bốn ăng-ten ngoài để cung cấp kết nối WiFi cho khu vực sử dụng.
- Hỗ trợ WiFi 6.
- Hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Được thiết kế để mở rộng vùng phủ sóng.
- Có thể phối hợp với hệ thống mạng tương thích.
Khả năng phủ sóng thực tế phụ thuộc vị trí đặt thiết bị, vật cản, nhiễu sóng và cấu hình mạng.

Access Point WiFi 6
AX3000AZ là mẫu Access Point WiFi 6 có thiết kế nhỏ gọn, được giới thiệu để bổ sung kết nối không dây cho những khu vực cần mở rộng mạng.
- Hỗ trợ công nghệ WiFi 6.
- Hỗ trợ băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz.
- Thiết kế phù hợp với bố trí trong nhà.
- Hỗ trợ kết nối mạng trong hệ thống tương thích.
Khi sử dụng với modem chính, cần kiểm tra khả năng phối hợp và cấu hình để thiết bị phát huy hiệu quả.

Access Point WiFi 6
AX1500C là một mẫu Access Point WiFi 6 với thiết kế nhỏ gọn, phù hợp khi cần bổ sung điểm phát WiFi trong không gian sử dụng.
- Hỗ trợ chuẩn WiFi 6.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí.
- Phục vụ nhu cầu kết nối không dây.
- Cần kiểm tra tính tương thích trước khi sử dụng cùng hệ thống Mesh.
Chất lượng kết nối phụ thuộc khả năng của cổng mạng, đường truyền và điều kiện lắp đặt thực tế.
Tư Vấn Lựa Chọn
Bổ sung Access Point có thể phù hợp khi:
- Nhà có nhiều tầng hoặc nhiều phòng.
- WiFi yếu tại những khu vực xa modem.
- Cần mở rộng vùng phủ cho phòng làm việc hoặc cửa hàng.
- Có thể triển khai đường dây mạng đến vị trí cần bổ sung WiFi.
Không nhất thiết phải sử dụng Access Point đắt tiền nhất. Việc lựa chọn cần dựa trên diện tích, nhu cầu và khả năng của hệ thống hiện tại.
Phân biệt Access Point và modem: AX1800AZ, AX3000AZ và AX1500C thuộc nhóm thiết bị mở rộng kết nối WiFi. Chúng không nên được hiểu là thiết bị đầu cuối quang thay thế trực tiếp modem Internet Hub trong mọi trường hợp.
Các Thiết Bị Modem WiFi 7 FPT
Bên cạnh WiFi 6, FPT Telecom đã giới thiệu các giải pháp Internet sử dụng WiFi 7 trên hạ tầng XGS-PON, trong đó có dòng dịch vụ SpeedX.
WiFi 7 sử dụng chuẩn IEEE 802.11be, được phát triển để cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu không dây. Một số công nghệ nổi bật như Multi-Link Operation có thể mang lại lợi ích khi modem và thiết bị đầu cuối cùng hỗ trợ.
Trong hệ sinh thái SpeedX, FPT Telecom đã công bố những model Internet Hub và Mesh Router WiFi 7 dưới đây.
Modem Internet Hub WiFi 7 FPT

Internet Hub WiFi 7
BE6500C là mẫu Internet Hub WiFi 7 được FPT Telecom giới thiệu trong giải pháp SpeedX trên hạ tầng XGS-PON.
- Hỗ trợ kết nối quang XGS-PON.
- Hỗ trợ WiFi 7.
- Hoạt động trên băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Cung cấp các cổng Ethernet cho mạng nội bộ.
- Có thể phối hợp với Mesh Router BE6500C.
Theo cấu hình được FPT công bố, model này đi cùng Mesh BE6500C trong nhóm gói SpeedX2.

Internet Hub WiFi 7
BE12000Z là Internet Hub WiFi 7 được giới thiệu cho những giải pháp Internet sử dụng hạ tầng XGS-PON và yêu cầu băng thông lớn.
- Hỗ trợ WiFi 7.
- Hỗ trợ ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.
- Hỗ trợ kết nối mạng tốc độ cao theo khả năng các cổng của thiết bị.
- Có thể phối hợp với hệ thống Mesh tương thích.
- Được giới thiệu cùng Mesh Router BE15000Z.
Đây là một trong những thiết bị được công bố cho giải pháp SpeedX10 của FPT Telecom.
Lưu ý: Với thiết bị WiFi 7 có băng tần 6 GHz, việc sử dụng băng tần này cần có thiết bị đầu cuối tương thích và đáp ứng các điều kiện triển khai, quy định tần số áp dụng.
Các Thiết Bị Mesh Router WiFi 7 FPT
Mesh Router được sử dụng để mở rộng hệ thống WiFi khi phối hợp với Internet Hub và các thiết bị tương thích. Đối với nhà nhiều tầng hoặc không gian rộng, Mesh có thể giúp bổ sung vùng phủ sóng tại những vị trí modem chính không đáp ứng tốt.

Mesh WiFi 7
Mesh Router BE6500C được giới thiệu để phối hợp với hệ thống Internet Hub WiFi 7 tương thích.
- Hỗ trợ WiFi 7.
- Hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Giúp mở rộng vùng phủ sóng không dây.
- Được FPT công bố cùng Internet Hub BE6500C.
Trong cấu hình SpeedX2 được giới thiệu, hệ thống sử dụng Internet Hub BE6500C kết hợp Mesh Router BE6500C.

Mesh WiFi 7
BE15000Z là mẫu Mesh Router WiFi 7 được FPT Telecom giới thiệu trong hệ sinh thái Internet SpeedX tốc độ cao.
- Hỗ trợ chuẩn WiFi 7.
- Hỗ trợ ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.
- Phục vụ mở rộng vùng phủ sóng WiFi.
- Được công bố cùng Internet Hub BE12000Z.
Trong cấu hình SpeedX10 được giới thiệu, thiết bị phối hợp với Internet Hub BE12000Z để xây dựng hệ thống WiFi tương thích.
Thiết Bị WiFi 7 Đi Kèm Các Gói SpeedX
Cấu hình thiết bị được công bố cho những nhóm gói SpeedX có sự khác biệt giữa SpeedX2 và SpeedX10. Bảng dưới đây giúp người dùng phân biệt đúng tên modem và Mesh tương ứng.
| Nhóm gói | Internet Hub | Mesh Router | Công nghệ |
|---|---|---|---|
| SpeedX2 / SpeedX2 Pro | BE6500C | BE6500C | WiFi 7, XGS-PON |
| SpeedX10 / SpeedX10 Pro | BE12000Z | BE15000Z | WiFi 7, XGS-PON |
Bảng trên phản ánh cấu hình thiết bị theo thông tin giới thiệu của FPT Telecom, không phải cam kết rằng mọi địa chỉ đều có sẵn những gói cước hoặc model này. Chính sách trang bị và khả năng triển khai cần được xác nhận tại thời điểm đăng ký.
So Sánh Modem WiFi 5, WiFi 6 Và WiFi 7
Mỗi thế hệ WiFi có những đặc điểm riêng về chuẩn kết nối, hiệu suất và công nghệ được hỗ trợ. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào tên WiFi 5, WiFi 6 hay WiFi 7 mà cần xét đến thiết bị sử dụng thực tế.
| Tiêu chí | WiFi 5 | WiFi 6 | WiFi 7 |
|---|---|---|---|
| Chuẩn WiFi | 802.11ac | 802.11ax | 802.11be |
| Băng tần | 5 GHz đối với kết nối chuẩn 802.11ac | 2.4 GHz và 5 GHz | 2.4 GHz, 5 GHz và có thể có 6 GHz tùy thiết bị |
| Hiệu suất nhiều thiết bị | Phụ thuộc cấu hình và khả năng thiết bị | Cải thiện hiệu quả phục vụ nhiều thiết bị | Có thêm các cải tiến khi dùng thiết bị tương thích |
| Công nghệ nổi bật | MU-MIMO trên thiết bị hỗ trợ | OFDMA, MU-MIMO và các cải tiến hiệu suất | Multi-Link Operation và những tính năng mới |
| Nhu cầu sử dụng | Mạng phổ thông, thiết bị đời trước | Gia đình có nhiều thiết bị kết nối | Hệ thống mạng tốc độ cao, thiết bị tương thích |
Cần lưu ý: Modem WiFi 7 không tự động làm mọi thiết bị truy cập Internet nhanh hơn WiFi 6 trong tất cả trường hợp. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc gói cước, chất lượng đường truyền, khả năng cổng LAN, khoảng cách, vật cản và thiết bị đầu cuối.
Danh Sách Modem Và Router FPT Đời Cũ
Bên cạnh thiết bị WiFi 6 và WiFi 7, một số khách hàng vẫn sử dụng modem hoặc router được triển khai từ nhiều năm trước. Hình ảnh của những thiết bị này giúp người dùng nhận diện model khi cần kiểm tra, đổi mật khẩu hoặc yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
Danh sách dưới đây được giữ lại từ dữ liệu bài viết cũ và phân loại theo chức năng. Đây là những thiết bị đã từng được giới thiệu hoặc sử dụng trong hệ thống mạng, không phải danh sách xác nhận FPT Telecom đang cấp mới.
Modem FPT AC1000C V2 Và AC1000F
AC1000C V2 và AC1000F là những dòng modem được giới thiệu trong các giai đoạn trước, tích hợp chức năng kết nối mạng và phát WiFi.

Thiết bị đời trước
Modem tích hợp chức năng kết nối Internet và phát WiFi. Một số phiên bản có các tính năng quản lý mạng, thiết lập WiFi và kiểm soát truy cập tùy phần mềm thiết bị.

Thiết bị đời trước
Modem từng được sử dụng trong những hệ thống Internet FPT, hỗ trợ mạng có dây và WiFi. Giao diện quản trị cùng tính năng có thể khác nhau theo phiên bản triển khai.
Với modem cũ vẫn hoạt động ổn định, khách hàng không nhất thiết phải thay ngay. Tuy nhiên, nếu thiết bị thường xuyên mất kết nối hoặc không đáp ứng nhu cầu hiện tại, nên yêu cầu kiểm tra trước khi nâng cấp.
Router EN020-F5, EC120-F5 Và TP-Link WR841ND
Đây là nhóm thiết bị mạng đời trước từng được giới thiệu nhằm cung cấp hoặc mở rộng kết nối WiFi. Khi sử dụng cần phân biệt đúng chức năng theo từng model và cấu hình.

Router / Thiết bị phát WiFi
Thiết bị hỗ trợ các chức năng kết nối và phát WiFi. Chế độ hoạt động thực tế phụ thuộc khả năng của thiết bị và cấu hình mạng.

Thiết bị phát WiFi
Thiết bị được giới thiệu trong nhóm sản phẩm mạng đời trước, hỗ trợ kết nối không dây và một số tính năng quản lý mạng theo khả năng của model.

Router WiFi đời cũ
Router WiFi phổ biến trong những hệ thống mạng đời trước. Khi tiếp tục sử dụng, nên kiểm tra giới hạn cổng mạng và chuẩn WiFi theo đúng phiên bản phần cứng.
Access Point UniFi AC Lite Và UniFi AC Pro
UniFi AC Lite và UniFi AC Pro thuộc nhóm Access Point, thường được sử dụng trong các hệ thống cần nhiều điểm phát WiFi và quản lý mạng tập trung.

Access Point
Thiết bị phát WiFi thuộc hệ sinh thái UniFi, được sử dụng trong mạng gia đình hoặc hệ thống cần nhiều điểm truy cập không dây.

Access Point
Access Point được thiết kế để cung cấp kết nối WiFi trong mạng nội bộ. Việc bố trí và quản lý các điểm phát ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng thực tế.
Phân biệt: UniFi AC Lite và UniFi AC Pro không phải modem quang FPT. Đây là những thiết bị phát WiFi có thể hoạt động trong hệ thống sử dụng đường truyền từ FPT hoặc nhà cung cấp Internet khác.
Các Dòng Router DrayTek Vigor
Trong bài viết cũ, một số router DrayTek Vigor được giới thiệu cho các hệ thống cần tính năng định tuyến và quản lý mạng nâng cao.
Tùy model và phiên bản, thiết bị có thể hỗ trợ nhiều đường WAN, VLAN, VPN, QoS, định tuyến theo chính sách và giám sát lưu lượng. Đây là nhóm router chuyên dụng, không nên gọi chung là modem WiFi gia đình.

Router doanh nghiệp
Router phục vụ nhu cầu định tuyến và quản lý mạng có dây, với những tính năng phụ thuộc phiên bản thiết bị.

Router doanh nghiệp
Thiết bị định tuyến được thiết kế cho hệ thống có yêu cầu quản lý mạng cao hơn router gia đình thông thường.

Router chuyên dụng
Router phục vụ hệ thống mạng có yêu cầu về định tuyến theo chính sách, phân chia mạng và quản lý lưu lượng.

Router chuyên dụng
Thiết bị hướng đến nhu cầu định tuyến và quản lý nhiều đường kết nối. Các thông số vận hành cần được kiểm tra theo model thực tế.

Router chuyên dụng
Router được thiết kế cho những hệ thống mạng phức tạp hơn, có nhu cầu quản lý nhiều kết nối và phân phối lưu lượng.
Router Ubiquiti EdgeRouter X SFP
EdgeRouter X SFP thuộc nhóm router mạng có dây, phục vụ nhu cầu định tuyến và quản lý kết nối Ethernet. Thiết bị không phải modem quang tích hợp WiFi.

Router có dây
Router thuộc hệ sinh thái EdgeRouter, có các cổng Ethernet và cổng SFP theo thông số model. Thiết bị phục vụ mục đích quản lý và định tuyến mạng, không tích hợp chức năng phát WiFi như router không dây.
Về thông số các thiết bị đời cũ: Bài viết trước đây có những số liệu cố định về số lượng thiết bị kết nối cùng lúc. Các con số này không nên được xem là khả năng vận hành thực tế trong mọi trường hợp.
Hiệu suất còn phụ thuộc lưu lượng sử dụng, loại thiết bị, cấu hình và phiên bản phần mềm. Vì vậy, cần kiểm tra đúng model và tình trạng hoạt động khi đánh giá thiết bị mạng đời cũ.
Giá Modem WiFi FPT Và Chính Sách Trang Bị Thiết Bị
Khi đăng ký mới Internet FPT, khách hàng thường được giới thiệu gói dịch vụ kèm thiết bị đầu cuối phù hợp. Tuy nhiên, cần phân biệt thiết bị được trang bị theo hợp đồng và thiết bị bổ sung để mở rộng hệ thống mạng.
Modem Đi Kèm Gói Internet FPT
Loại modem được trang bị phụ thuộc gói cước, khả năng triển khai hạ tầng và chính sách áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Khách hàng nên kiểm tra những thông tin sau:
- Model hoặc nhóm thiết bị được trang bị theo gói cước.
- Chuẩn WiFi và khả năng kết nối của thiết bị.
- Số lượng modem, router hoặc điểm phát WiFi đi kèm.
- Phí hòa mạng, phí thiết bị hoặc phí thuê thiết bị nếu có.
- Điều kiện quản lý, bảo hành, thay thế và hoàn trả thiết bị.
Việc được trang bị modem khi đăng ký dịch vụ không đồng nghĩa thiết bị mặc nhiên thuộc sở hữu của khách hàng. Quyền sở hữu và trách nhiệm hoàn trả cần căn cứ hợp đồng và chính sách cụ thể.
Access Point Và Mesh Router Mua Thêm
Với nhà nhiều tầng, căn hộ rộng, cửa hàng hoặc văn phòng, khách hàng có thể cần bổ sung điểm phát WiFi để tăng khả năng phủ sóng.
Chi phí thiết bị bổ sung, vật tư, dây mạng và công lắp đặt có thể thay đổi tùy trường hợp. Không phải thiết bị Mesh nào cũng hoạt động đầy đủ chức năng với mọi modem.
Lưu ý về bảng giá: Các mức giá thiết bị từ năm 2021 trong bài viết cũ không còn được sử dụng làm giá bán hiện hành. Những thiết bị như AC1000C V2, AC1000F, DrayTek Vigor, UniFi hoặc router TP-Link đời cũ chỉ được giữ lại trong phần thông tin tham khảo.
Để tìm hiểu gói Internet và chính sách thiết bị tương ứng, khách hàng có thể xem các gói cước và hướng dẫn đăng ký lắp mạng FPT trên toàn quốc, sau đó yêu cầu kiểm tra theo địa chỉ sử dụng thực tế.
Nên Chọn Modem WiFi FPT Nào Cho Gia Đình Và Doanh Nghiệp?
Không phải lúc nào modem có chuẩn WiFi cao hơn cũng là lựa chọn cần thiết nhất. Điều quan trọng là hệ thống mạng phù hợp với diện tích sử dụng, số lượng thiết bị, chất lượng đường truyền và nhu cầu thực tế.
Với nhu cầu học tập, làm việc, xem phim và giải trí thông thường, modem WiFi 6 có thể đáp ứng tốt khi được bố trí tại vị trí phù hợp.
Nên đặt modem tại nơi thông thoáng, hạn chế vật cản và kiểm tra chất lượng sóng ở những vị trí thường sử dụng.
Một modem đặt ở tầng thấp có thể không cung cấp vùng phủ sóng tốt cho toàn bộ ngôi nhà.
Trường hợp này nên cân nhắc bổ sung Access Point hoặc hệ thống WiFi Mesh phù hợp, thay vì chỉ tập trung nâng công suất một bộ phát.
Với nhiều điện thoại, máy tính, tivi, camera và thiết bị thông minh hoạt động cùng lúc, nên quan tâm đến hiệu suất modem, băng thông và vùng phủ.
WiFi 6 hoặc WiFi 7 có thể mang lại lợi ích khi thiết bị đầu cuối và hệ thống tương thích.
Hệ thống phục vụ nhiều nhân viên hoặc khách truy cập có thể cần router chuyên dụng, Access Point, mạng khách và chức năng quản lý lưu lượng.
Nên lựa chọn theo kiến trúc mạng và nhu cầu bảo mật thay vì chỉ dựa trên số lượng thiết bị tối đa được quảng cáo.
Nếu đang gặp tình trạng WiFi yếu tại một số khu vực trong nhà, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn cách tăng sóng WiFi dành cho hộ gia đình để lựa chọn phương pháp phù hợp.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Bảo Trì Modem FPT
Để modem hoạt động ổn định và hạn chế sự cố, khách hàng nên chú ý một số vấn đề sau:
- Đặt modem tại nơi thông thoáng: Tránh vị trí quá kín, gần nguồn nhiệt hoặc khu vực ẩm ướt.
- Không che kín khe tản nhiệt: Modem và router cần không gian thoát nhiệt khi hoạt động liên tục.
- Sử dụng nguồn điện phù hợp: Dùng bộ nguồn có thông số đúng với yêu cầu của thiết bị.
- Giữ an toàn cho dây quang: Không bẻ gập mạnh, kéo căng hoặc tự tháo đầu nối quang khi không có chuyên môn.
- Kiểm tra thiết bị kết nối: Nếu Internet chậm bất thường, cần kiểm tra cả đường truyền, WiFi và các thiết bị đầu cuối.
- Bảo vệ mật khẩu WiFi: Nên sử dụng mật khẩu mạnh, không công khai thông tin quản trị modem.
- Không tự khôi phục cài đặt gốc: Thao tác reset có thể làm mất những thông số cần thiết để duy trì kết nối Internet.
Nếu cần thay đổi tên hoặc mật khẩu WiFi, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn cách đổi mật khẩu WiFi FPT bằng điện thoại và modem.
Khách hàng đang sử dụng Internet FPT gặp sự cố thiết bị có thể liên hệ tổng đài hỗ trợ kỹ thuật 1900 6600 hoặc sử dụng ứng dụng Hi FPT để gửi yêu cầu hỗ trợ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Modem WiFi FPT
1. Lắp mạng FPT mới được trang bị modem WiFi 6 hay WiFi 7?
Loại modem phụ thuộc gói cước và chính sách triển khai. Nhiều gói Internet gia đình sử dụng modem WiFi 6, trong khi những giải pháp như SpeedX được giới thiệu cùng thiết bị WiFi 7. Cần xác nhận loại thiết bị cụ thể tại thời điểm đăng ký.
2. Modem FPT có phát WiFi được không?
Có. Nhiều thiết bị Internet Hub hiện đại được tích hợp chức năng định tuyến và phát WiFi, giúp khách hàng kết nối điện thoại, máy tính và các thiết bị không dây. Tuy nhiên, không phải mọi thiết bị đầu cuối quang đều có chức năng phát WiFi.
3. Modem WiFi 6 có dùng được với điện thoại đời cũ không?
Thông thường có. Modem WiFi 6 thường tương thích với nhiều chuẩn WiFi trước đó. Điện thoại đời cũ có thể kết nối theo chuẩn mà thiết bị hỗ trợ, nhưng không sử dụng được toàn bộ các tính năng mới của WiFi 6.
4. Modem WiFi 7 có giúp mạng Internet nhanh hơn không?
WiFi 7 có thể cải thiện hiệu suất kết nối không dây khi thiết bị đầu cuối tương thích. Tuy nhiên, tốc độ Internet thực tế vẫn phụ thuộc gói cước, hạ tầng, cổng mạng và điều kiện sử dụng.
5. Nhà nhiều tầng có cần lắp thêm WiFi Mesh không?
Không phải trường hợp nào cũng bắt buộc. Nếu tín hiệu WiFi yếu tại các tầng hoặc phòng xa, khách hàng có thể cân nhắc Access Point hoặc hệ thống Mesh. Việc lựa chọn nên dựa trên diện tích, bố cục nhà và khả năng đi dây mạng.
6. Modem FPT đời cũ có cần thay mới không?
Nếu thiết bị vẫn hoạt động ổn định và đáp ứng nhu cầu, không nhất thiết phải thay ngay. Khi xuất hiện tình trạng mất kết nối, quá tải hoặc không đáp ứng nhu cầu hiện tại, nên yêu cầu kỹ thuật kiểm tra trước khi nâng cấp.
7. Có thể sử dụng router mua ngoài với Internet FPT không?
Có thể trong nhiều trường hợp. Router mua ngoài có thể kết nối với mạng FPT theo cấu hình phù hợp. Tuy nhiên, việc thay đổi cấu hình của modem chính cần được kiểm tra để tránh xung đột địa chỉ IP, NAT hoặc các thiết lập dịch vụ.
8. Modem FPT được trang bị có thuộc sở hữu của khách hàng không?
Quyền sở hữu thiết bị phụ thuộc điều khoản hợp đồng và chính sách trang bị. Khách hàng nên kiểm tra thông tin bàn giao, phí thiết bị và quy định hoàn trả hoặc thay thế khi thay đổi dịch vụ.
Tư Vấn Modem Và Thiết Bị Khi Lắp Mạng FPT
Khi đăng ký Internet FPT, việc lựa chọn modem và giải pháp WiFi nên được thực hiện cùng với bước kiểm tra nhu cầu sử dụng và khả năng triển khai hạ tầng.
Khách hàng có thể cung cấp địa chỉ lắp đặt, diện tích sử dụng, số tầng, số phòng và số lượng thiết bị dự kiến kết nối để được tư vấn phương án phù hợp.
Tham khảo các gói Internet FPT, thông tin đăng ký và phương án trang bị thiết bị theo nhu cầu sử dụng. Khả năng triển khai được xác nhận theo địa chỉ thực tế trước khi đăng ký.
Kết Luận
Các loại modem WiFi FPT đã thay đổi qua nhiều thế hệ, từ AC1000C V2, AC1000F cùng những thiết bị mạng đời cũ đến các giải pháp Internet Hub WiFi 6, WiFi 7 và Mesh hiện đại hơn.
Với khách hàng đang sử dụng Internet FPT, việc nhận diện đúng model thiết bị giúp quá trình quản lý, kiểm tra và hỗ trợ kỹ thuật thuận tiện hơn. Với người chuẩn bị đăng ký dịch vụ mới, nên quan tâm thiết bị được trang bị theo gói cước và khả năng phủ sóng tại địa chỉ thực tế thay vì chỉ lựa chọn theo tên modem hoặc số lượng ăng-ten.

